Từ điển › 素雅素雅 nghĩa là gìsù yǎHán Việt: TỐ NHÃđơn giản nhưng thanh lịchNghĩa sù yǎHán Việt: TỐ NHÃđơn giản nhưng thanh lịchTiếng Anh: simple yet elegantChữ thành phần素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →雅yǎ · Hán Việt: nhãelegant, graceful, refined12 nét · Xem thứ tự nét →