Từ điển › 素食主义素食主义素食主義 nghĩa là gìsù shí zhǔ yìchủ nghĩa ăn chayNghĩa sù shí zhǔ yìchủ nghĩa ăn chayTiếng Anh: vegetarianismChữ thành phần素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →