Từ điển › 素鸡素鸡素雞 nghĩa là gìsù jīgà chay, một sản phẩm từ đậu nànhNghĩa sù jīgà chay, một sản phẩm từ đậu nànhTiếng Anh: vegetarian chicken, a soybean productChữ thành phần素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →