Từ điển › 紧俏紧俏緊俏 nghĩa là gìjǐn qiào(hàng hóa) nhu cầu caoNghĩa jǐn qiào(hàng hóa) nhu cầu caoTiếng Anh: (merchandise) in high demandChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →俏qiàoto resemble; similar, alike; pretty9 nét · Xem thứ tự nét →