Từ điển › 紧凑紧凑緊湊 nghĩa là gìjǐn còugọn ghẽNghĩa jǐn còuHSK 7gọn ghẽsúc tíchchặt chẽ (lịch trình)Tiếng Anh: compact; terse; tight (schedule)Chữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →凑còuto piece together, to assemble11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紧凑紧凑型车jǐn còu xíng chē mẫu xe compact紧凑渺子线圈Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān Compact Muon Solenoid (CMS)