Từ điển › 紧实紧实緊實 nghĩa là gìjǐn shíHán Việt: KHẨN THỰCchặtNghĩa jǐn shíHán Việt: KHẨN THỰCchặtchắcdàynhồi kínTiếng Anh: tight; firm; dense; packedChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →