紧密相联緊密相聯 nghĩa là gì
jǐn mì xiāng liánHán Việt: KHẨN MẬT TƯƠNG LIÊN
liên hệ mật thiết
Nghĩa
jǐn mì xiāng liánHán Việt: KHẨN MẬT TƯƠNG LIÊN
- liên hệ mật thiết
- liên quan chặt chẽ
Tiếng Anh: closely interrelated; intimately related
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →