紧密织物緊密織物 nghĩa là gì
jǐn mì zhī wùHán Việt: KHẨN MẬT CHỨC VẬT
vải dệt chặt
Nghĩa
jǐn mì zhī wùHán Việt: KHẨN MẬT CHỨC VẬT
- vải dệt chặt
Tiếng Anh: closely woven fabric
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →