紧张状态緊張狀態 nghĩa là gì
jǐn zhāng zhuàng tàiHán Việt: KHẨN TRƯƠNG TRẠNG THÁI
tình huống căng thẳng
Nghĩa
jǐn zhāng zhuàng tàiHán Việt: KHẨN TRƯƠNG TRẠNG THÁI
- tình huống căng thẳng
- bế tắc
Tiếng Anh: tense situation; standoff
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →