紧张缓和緊張緩和 nghĩa là gì
jǐn zhāng huǎn hé
nới lỏng căng thẳng
Nghĩa
jǐn zhāng huǎn hé
- nới lỏng căng thẳng
Tiếng Anh: detente
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →
- 缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →