紧急医疗緊急醫療 nghĩa là gì
jǐn jí yī liáoHán Việt: KHẨN CẤP Y LỂU
chăm sóc y tế khẩn cấp
Nghĩa
jǐn jí yī liáoHán Việt: KHẨN CẤP Y LỂU
- chăm sóc y tế khẩn cấp
Tiếng Anh: emergency medical care
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →