紧急危害緊急危害 nghĩa là gì
jǐn jí wēi hàiHán Việt: KHẨN CẤP NGUY HẠI
rủi ro khẩn cấp
Nghĩa
jǐn jí wēi hàiHán Việt: KHẨN CẤP NGUY HẠI
- rủi ro khẩn cấp
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →