紧急应变緊急應變 nghĩa là gì
jǐn jí yìng biànHán Việt: KHẨN CẤP ỨNG BIẾN
quản lý khẩn cấp
Nghĩa
jǐn jí yìng biànHán Việt: KHẨN CẤP ỨNG BIẾN
- quản lý khẩn cấp
Tiếng Anh: emergency management
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →