紧急状态緊急狀態 nghĩa là gì
jǐn jí zhuàng tàiHán Việt: KHẨN CẤP TRẠNG THÁI
tình trạng khẩn cấp
Nghĩa
jǐn jí zhuàng tàiHán Việt: KHẨN CẤP TRẠNG THÁI
- tình trạng khẩn cấp
Tiếng Anh: state of emergency
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →