紧急疏散緊急疏散 nghĩa là gì
jǐn jí shū sànHán Việt: KHẨN CẤP SỚ TẢN
sơ tán khẩn cấp
Nghĩa
jǐn jí shū sànHán Việt: KHẨN CẤP SỚ TẢN
- sơ tán khẩn cấp
Tiếng Anh: emergency evacuation
Chữ thành phần
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 疏shū · Hán Việt: sớto neglect; to dredge, to clear away; lax, careless12 nét · Xem thứ tự nét →
- 散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →