Từ điển › 紧握紧握緊握 nghĩa là gìjǐn wòcầm chặt, không buôngNghĩa jǐn wòcầm chặt, không buôngTiếng Anh: to hold firmly, not let goChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →握wòto grasp, to hold, to take by the hand12 nét · Xem thứ tự nét →