Từ điển › 紧盯紧盯緊盯 nghĩa là gìjǐn dīngnhìn chằm chằmNghĩa jǐn dīngnhìn chằm chằmnhìn không rời mắtTiếng Anh: to gaze; to stare fixedlyChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →盯dīngto rivet one's gaze upon; to keep eyes on7 nét · Xem thứ tự nét →