紧紧緊緊 nghĩa là gì
jǐn jǐnHán Việt: KHẨN KHẨN
một cách chặt chẽ
Nghĩa
jǐn jǐnHSK 5Hán Việt: KHẨN KHẨNPhổ biến #4733
- một cách chặt chẽ
- một cách khăng khít
Tiếng Anh: closely; tightly
jǐn jǐnHán Việt: KHẨN KHẨN
một cách chặt chẽ
Tiếng Anh: closely; tightly