Từ điển › 紧绌紧绌緊絀 nghĩa là gìjǐn chùthiếu hụt cung ứngNghĩa jǐn chùthiếu hụt cung ứngTiếng Anh: supply shortageChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →绌chùto stitch, to sew; insufficient8 nét · Xem thứ tự nét →