Từ điển › 紧绷紧绷緊繃 nghĩa là gìjǐn bēngcăng raNghĩa jǐn bēngcăng ra(cơ bắp, v.v.) căng; căng thẳngTiếng Anh: to stretch taut; (of muscles etc) taut; strained; tenseChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →绷běngto bind, to strap, to draw firm11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紧绷紧绷绷jǐn bēng bēng chặt; căng; (mặt, môi) căng; căng thẳng