Từ điển › 紧缺紧缺緊缺 nghĩa là gìjǐn quēHán Việt: KHẨN KHUYẾTthiếu hụtNghĩa jǐn quēHSK 7Hán Việt: KHẨN KHUYẾTthiếu hụtkhan hiếmTiếng Anh: in short supply; scarceChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →