Từ điển › 紧迫紧迫緊迫 nghĩa là gìjǐn pòHán Việt: KHẨN BÁCHcấp báchNghĩa jǐn pòHSK 7Hán Việt: KHẨN BÁCHcấp báchkhẩn cấpTiếng Anh: pressing; urgentChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紧迫紧迫盯人jǐn pò dīng rén theo sát ai đó (thành ngữ)