Từ điển › 紫外紫外 nghĩa là gìzǐ wàiHán Việt: TÍA NGOẠItia cực tímNghĩa zǐ wàiHán Việt: TÍA NGOẠItia cực tímTiếng Anh: ultraviolet (ray)Chữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紫外紫外光zǐ wài guāng ánh sáng tử ngoại紫外线zǐ wài xiàn tia tử ngoại紫外射线zǐ wài shè xiàn tia tử ngoại紫外线光zǐ wài xiàn guāng ánh sáng tử ngoại