Từ điển › 紫杉紫杉 nghĩa là gìzǐ shāncây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)Nghĩa zǐ shāncây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)Tiếng Anh: Japanese yew (taxus cuspidata)Chữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →杉shānvarious species of pine and fir7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紫杉紫杉醇zǐ shān chún Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư