Từ điển › 紫胀紫胀紫脹 nghĩa là gìzǐ zhàngHán Việt: TÍA TRƯỚNGbị đỏ và sưngNghĩa zǐ zhàngHán Việt: TÍA TRƯỚNGbị đỏ và sưngTiếng Anh: to get red and swollenChữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →胀zhàng · Hán Việt: trướngswelling, inflation8 nét · Xem thứ tự nét →