Từ điển › 紫色紫色 nghĩa là gìzǐ sèHán Việt: TÍA SẮCmàu tímNghĩa zǐ sèHán Việt: TÍA SẮCmàu tímmàu violet (màu sắc)Tiếng Anh: purple; violet (color)Chữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紫色紫色花蜜鸟zǐ sè huā mì niǎo (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)