Từ điển › 紫苏紫苏紫蘇 nghĩa là gìzǐ sūHán Việt: TÍA TOcây tía tôNghĩa zǐ sūHán Việt: TÍA TOcây tía tôPerilla frutescensTiếng Anh: beefsteak plant; shiso; Perilla frutescensChữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →苏sū · Hán Việt: toto awaken, to revive, to resurrect; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紫苏紫苏属zǐ sū shǔ chi Perilla (bao gồm húng quế và bạc hà)