紫菜包饭紫菜包飯 nghĩa là gì
zǐ cài bāo fàn
gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)
Nghĩa
zǐ cài bāo fàn
- gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)
Tiếng Anh: gimbap, aka kimbap (Korean dish made by rolling up steamed rice and other ingredients in a sheet of nori)