Từ điển › 紫薇紫薇 nghĩa là gìzǐ wēicây tử vyNghĩa zǐ wēicây tử vyTiếng Anh: crape myrtleChữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →薇wēia kind of fern; Osmunda regalis16 nét · Xem thứ tự nét →