Từ điển › 紫藤紫藤 nghĩa là gìzǐ téngHán Việt: TÍA ĐẰNGcây tử đằngNghĩa zǐ téngHán Việt: TÍA ĐẰNGcây tử đằngTiếng Anh: wisteriaChữ thành phần紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →藤téng · Hán Việt: đằngivy, creeper18 nét · Xem thứ tự nét →