紫金山天文台 nghĩa là gì
Zǐ jīn shān Tiān wén táiHán Việt: TÍA KIM SƠN THIÊN VĂN THAI
Đài thiên văn Núi Tử Kim
Nghĩa
Zǐ jīn shān Tiān wén táiHán Việt: TÍA KIM SƠN THIÊN VĂN THAI
- Đài thiên văn Núi Tử Kim
Tiếng Anh: Purple Mountain Observatory
Chữ thành phần
- 紫zǐ · Hán Việt: tíapurple, violet; amethyst; surname12 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →