累加器 nghĩa là gì
lěi jiā qìHán Việt: LUỴ GIA KHÍ
bộ tích luỹ (tin học)
Nghĩa
lěi jiā qìHán Việt: LUỴ GIA KHÍ
- bộ tích luỹ (tin học)
Tiếng Anh: accumulator (computing)
lěi jiā qìHán Việt: LUỴ GIA KHÍ
bộ tích luỹ (tin học)
Tiếng Anh: accumulator (computing)