累加总数累加總數 nghĩa là gì
lěi jiā zǒng shùHán Việt: LUỴ GIA TỔNG SỐ
tổng tích luỹ
Nghĩa
lěi jiā zǒng shùHán Việt: LUỴ GIA TỔNG SỐ
- tổng tích luỹ
Tiếng Anh: cumulative total
Chữ thành phần
- 累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →