Từ điển › 累及累及 nghĩa là gìlěi jíHán Việt: LUỴ CẬPliên quan đếnNghĩa lěi jíHán Việt: LUỴ CẬPliên quan đếnảnh hưởngTiếng Anh: to involve; to affectChữ thành phần累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →