Từ điển › 累坏累坏累壞 nghĩa là gìlèi huàiHán Việt: LUỴ HOẠItrở nên kiệt sứcNghĩa lèi huàiHán Việt: LUỴ HOẠItrở nên kiệt sứcTiếng Anh: to become exhaustedChữ thành phần累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →