累累纍纍 nghĩa là gì
léi léi · lěi lěiHán Việt: LUỴ LUỴ
(văn học) (quả, thành tựu, v.v.) từng chùm; chất đống; chồng chất
Nghĩa (3 cách đọc)
léi léiHán Việt: LUỴ LUỴ
- (văn học) (quả, thành tựu, v.v.) từng chùm; chất đống; chồng chất
- (văn học) tiều tụy; hốc hác; thê thảm
- phiên âm Đài Loan [lei3 lei3]
Tiếng Anh: (literary) (of fruit, achievements etc) clusters of; piles of; heaps of; (literary) gaunt; haggard; wretched; Taiwan pr. [lei3 lei3]
lěi lěiHán Việt: LUỴ LUỴ
- lặp đi lặp lại
- vô số
- lặp lại
- dày đặc
- tích tụ
Tiếng Anh: again and again; innumerable; repeated; riddled with; accumulated
léi léiHán Việt: LUỴ LUỴ
- biến thể của 累累[lei2 lei2]
Tiếng Anh: variant of 累累[lei2 lei2]