累计累計 nghĩa là gì
lěi jìHán Việt: LUỴ KỂ
tính tổng tích lũy
Nghĩa
lěi jìHSK 7Hán Việt: LUỴ KỂ
- tính tổng tích lũy
- tích lũy
- tổng cộng
- tổng số
Tiếng Anh: to calculate the running total; cumulative; the total; in total
lěi jìHán Việt: LUỴ KỂ
tính tổng tích lũy
Tiếng Anh: to calculate the running total; cumulative; the total; in total