Từ điển › 繁华繁华繁華 nghĩa là gìfán huáHán Việt: PHỒN HOAphồn hoaNghĩa fán huáHSK 7Hán Việt: PHỒN HOAphồn hoanhộn nhịpTiếng Anh: flourishing; bustlingChữ thành phần繁fán · Hán Việt: phồncomplex, difficult; many, diverse17 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →