繁荣昌盛繁榮昌盛 nghĩa là gì
fán róng chāng shèng
vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
Nghĩa
fán róng chāng shèng
- vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
Tiếng Anh: glorious and flourishing (idiom); thriving
Chữ thành phần
- 繁fán · Hán Việt: phồncomplex, difficult; many, diverse17 nét · Xem thứ tự nét →
- 荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →
- 昌chāngsunlight; good, proper; prosperous8 nét · Xem thứ tự nét →
- 盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →