Từ điển › 纠正纠正糾正 nghĩa là gìjiū zhèngsửa chữaNghĩa jiū zhèngHSK 6sửa chữalàm cho đúngTiếng Anh: to correct; to make rightChữ thành phần纠jiūtangled; to investigate, to unravel5 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →