纠缠不清糾纏不清 nghĩa là gì
jiū chán bù qīng
rối rắm không gỡ được
Nghĩa
jiū chán bù qīng
- rối rắm không gỡ được
- không thể tháo gỡ
Tiếng Anh: hopelessly muddled; impossible to unravel
Chữ thành phần
- 纠jiūtangled; to investigate, to unravel5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →