红利股票紅利股票 nghĩa là gì
hóng lì gǔ piàoHán Việt: HỒNG LỢI CỔ PHIẾU
cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)
Nghĩa
hóng lì gǔ piàoHán Việt: HỒNG LỢI CỔ PHIẾU
- cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)
Tiếng Anh: dividend-paying stock
Chữ thành phần
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →