Từ điển › 红土红土紅土 nghĩa là gìhóng tǔHán Việt: HỒNG THỔđất đỏNghĩa hóng tǔHán Việt: HỒNG THỔđất đỏđất lateritTiếng Anh: red soil; lateriteChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →