红外光谱紅外光譜 nghĩa là gì
hóng wài guāng pǔHán Việt: HỒNG NGOẠI QUANG PHẢ
phổ hồng ngoại
Nghĩa
hóng wài guāng pǔHán Việt: HỒNG NGOẠI QUANG PHẢ
- phổ hồng ngoại
Tiếng Anh: infrared spectrum
Chữ thành phần
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →