红外线导引飞弹紅外線導引飛彈 nghĩa là gì
hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn
tên lửa dẫn đường hồng ngoại
Nghĩa
hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn
- tên lửa dẫn đường hồng ngoại
Chữ thành phần
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →
- 飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →