Từ điển › 红扑扑红扑扑紅撲撲 nghĩa là gìhóng pū pūHán Việt: HỒNG BỐC BỐCđỏNghĩa hóng pū pūHSK 7Hán Việt: HỒNG BỐC BỐCđỏhồng hàoửng đỏTiếng Anh: red; rosy; flushedChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →扑pū · Hán Việt: bốcto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →