Từ điển › 红润红润紅潤 nghĩa là gìhóng rùnHán Việt: HỒNG NHUẦNhồng hàoNghĩa hóng rùnHSK 7Hán Việt: HỒNG NHUẦNhồng hàohồng rựcđỏ hồngTiếng Anh: ruddy; rosy; floridChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →