Từ điển › 红火红火紅火 nghĩa là gìhóng huǒHán Việt: HỒNG HOẢthịnh vượngNghĩa hóng huǒHSK 7Hán Việt: HỒNG HOẢthịnh vượngTiếng Anh: prosperousChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 红火红火蚁hóng huǒ yǐ kiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc