Từ điển › 红灯区红灯区紅燈區 nghĩa là gìhóng dēng qūHán Việt: HỒNG ĐĂNG KHUkhu đèn đỏNghĩa hóng dēng qūHán Việt: HỒNG ĐĂNG KHUkhu đèn đỏTiếng Anh: red-light districtChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →