红色娘子军紅色孃子軍 nghĩa là gì
Hóng sè Niáng zi jūnHán Việt: HỒNG SẮC NƯƠNG TÍ QUÂN
Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964
Nghĩa
Hóng sè Niáng zi jūnHán Việt: HỒNG SẮC NƯƠNG TÍ QUÂN
- Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964
Tiếng Anh: Red Detachment of Women, revolutionary opera that premiered in 1964
Chữ thành phần
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →